Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Das Bügeleisen
01
bàn là, ủi
Ein Gerät, das zum Glätten von Kleidung durch Hitze verwendet wird
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Bügeleisens
dạng số nhiều
Bügeleisen
Các ví dụ
Sie hat das Bügeleisen auf das Bügelbrett gestellt.
Cô ấy đặt bàn là lên bàn là.



























