Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Busch
01
bụi cây, cây bụi
Eine niedrige, verzweigte Pflanze mit vielen dünnen Stämmen
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Busches
dạng số nhiều
Büsche
Các ví dụ
Wir haben einen neuen Busch im Garten gepflanzt.
Chúng tôi đã trồng một bụi cây mới trong vườn.
02
bụi cây, rừng rậm
Ein wildes, unkultiviertes Waldgebiet
Các ví dụ
Im australischen Busch leben viele Kängurus.
Trong bush Úc có nhiều kangaroo sinh sống.



























