der busch
busch
bʊʃ
boosh
bausch

Định nghĩa và ý nghĩa của "busch"trong tiếng Đức

Der Busch
01

bụi cây, cây bụi

Eine niedrige, verzweigte Pflanze mit vielen dünnen Stämmen 
der Busch definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
Büsche
dạng sở hữu cách
Busches
Các ví dụ
Wir haben einen neuen Busch im Garten gepflanzt. 

Chúng tôi đã trồng một bụi cây mới trong vườn.

02

bụi cây, rừng rậm

Ein wildes, unkultiviertes Waldgebiet 
der Busch definition and meaning
Các ví dụ
Im australischen Busch leben viele Kängurus. 

Trong bush Úc có nhiều kangaroo sinh sống.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng