der Bus
Pronunciation
/bʊs/

Định nghĩa và ý nghĩa của "bus"trong tiếng Đức

Der Bus
01

xe buýt, xe buýt

Ein großes Fahrzeug für den öffentlichen Transport vieler Personen
der Bus definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Busses
dạng số nhiều
Busse
Các ví dụ
Der Bus ist heute sehr voll.
Xe buýt hôm nay rất đông.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng