bunt
bunt
bʊnt
boont
hundmundbundrund

Định nghĩa và ý nghĩa của "bunt"trong tiếng Đức

01

đầy màu sắc, nhiều màu

Mit vielen verschiedenen Farben 
bunt definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am buntesten
so sánh hơn
bunter
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Das Bild ist sehr bunt. 

Bức tranh rất sặc sỡ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng