Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
bunt
01
đầy màu sắc, nhiều màu
Mit vielen verschiedenen Farben
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am buntesten
so sánh hơn
bunter
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Der Herbstwald ist bunt.
Rừng mùa thu sặc sỡ.



























