die Bundeswehr
Pronunciation
/ˈbʊndəsˌveːɐ̯/

Định nghĩa và ý nghĩa của "bundeswehr"trong tiếng Đức

Die Bundeswehr
01

Lực lượng vũ trang Đức, Quân đội Đức

Die Armee von Deutschland
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Bundeswehr
Các ví dụ
Die Bundeswehr beteiligt sich an internationalen Missionen.
Bundeswehr tham gia vào các nhiệm vụ quốc tế.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng