die bulette
bu
bu
boo
le
ˈlɛ
le
tte
palettefacettetoilettevignette

Định nghĩa và ý nghĩa của "bulette"trong tiếng Đức

Die Bulette
01

chả viên thịt, bánh thịt viên

Eine flache, runde Frikadelle aus Hackfleisch, die in der Pfanne gebraten wird 
die Bulette definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Bulette
dạng số nhiều
Buletten
Các ví dụ
Zum Mittagessen gibt es heute Buletten mit Kartoffelsalat. 

Cho bữa trưa hôm nay, có chả viên với salad khoai tây.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng