das buffet
bu
by
by
ffet
ˈfe:
fe
büffet
büffet

Định nghĩa và ý nghĩa của "buffet"trong tiếng Đức

Das Buffet
01

bàn tiệc tự chọn, tiệc buffet

Tisch oder Bereich, auf dem verschiedene Speisen zur Selbstbedienung angeboten werden 
das Buffet definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Buffets
dạng số nhiều
Buffets
Các ví dụ
Das Buffet ist ab 18 Uhr geöffnet. 

Bàn tiệc tự chọn mở cửa từ 18 giờ.

02

tủ trưng bày, tủ đựng đồ ăn

länglicher Schrank oder Tisch zur Aufbewahrung von Geschirr, Gläsern und Dekorationsgegenständen 
das Buffet definition and meaning
Các ví dụ
Das Buffet steht im Esszimmer. 

Tủ đựng đồ ở trong phòng ăn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng