das Buffet
Pronunciation
/bʏˈfeː/
büffet

Định nghĩa và ý nghĩa của "buffet"trong tiếng Đức

Das Buffet
01

bàn tiệc tự chọn, tiệc buffet

Tisch oder Bereich, auf dem verschiedene Speisen zur Selbstbedienung angeboten werden
das Buffet definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Buffets
dạng số nhiều
Buffets
Các ví dụ
Das Hotel bietet ein großes Frühstücksbuffet an.
Khách sạn cung cấp một bữa tiệc buffet bữa sáng lớn.
02

tủ trưng bày, tủ đựng đồ ăn

länglicher Schrank oder Tisch zur Aufbewahrung von Geschirr, Gläsern und Dekorationsgegenständen
das Buffet definition and meaning
Các ví dụ
Das Buffet hat viele Schubladen für Besteck.
Tủ đựng đồ có nhiều ngăn kéo cho đồ bạc.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng