die broschüre
broschü
ˈbʁoʃy:
broshy
re
ʁə

Định nghĩa và ý nghĩa của "broschüre"trong tiếng Đức

Die Broschüre
01

tờ rơi, sách nhỏ

Ein kleines Heft mit Informationen 
die Broschüre definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Broschüre
dạng số nhiều
Broschüren
Các ví dụ
Die Broschüre enthält Informationen über das Museum. 

Tờ rơi chứa thông tin về bảo tàng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng