das Brettspiel
Pronunciation
/ˈbʀɛtˌʃpiːl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "brettspiel"trong tiếng Đức

Das Brettspiel
[gender: neuter]
01

trò chơi trên bàn, trò chơi bàn cờ

Ein Spiel, das auf einem Spielbrett gespielt wird
das Brettspiel definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Brettspiel(e)s
dạng số nhiều
Brettspiele
Các ví dụ
Er hat eine große Sammlung von Brettspielen.
Anh ấy có một bộ sưu tập lớn trò chơi bàn cờ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng