das brettspiel
brettspiel
bʁɛʧpi:l
brechpil

Định nghĩa và ý nghĩa của "brettspiel"trong tiếng Đức

Das Brettspiel
01

trò chơi trên bàn, trò chơi bàn cờ

Ein Spiel, das auf einem Spielbrett gespielt wird 
das Brettspiel definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Brettspiel(e)s
dạng số nhiều
Brettspiele
Các ví dụ
Wir spielen heute Abend ein Brettspiel mit der Familie. 

Chúng tôi chơi một trò chơi bàn cờ với gia đình tối nay.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng