die bremse
brem
ˈbʁɛm
brem
se

Định nghĩa và ý nghĩa của "bremse"trong tiếng Đức

Die Bremse
01

phanh, thiết bị phanh

Ein Teil eines Fahrzeugs, mit dem man langsamer fahren oder anhalten kann 
die Bremse definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
Bremsen
dạng sở hữu cách
Bremse
Các ví dụ
Die Bremse funktioniert nicht richtig. 

Phanh không hoạt động đúng cách.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng