Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Breite
[gender: feminine]
01
chiều rộng, bề rộng
Ausdehnung eines Objekts von einer Seite zur anderen
Các ví dụ
Das Boot hat eine Breite von zwei Metern.
Con thuyền có chiều rộng hai mét.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
chiều rộng, bề rộng