Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Blutprobe
01
- , -
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Blutprobe
dạng số nhiều
Blutproben
Các ví dụ
Der Arzt nahm eine Blutprobe.
Cây Từ Vựng
blutprobe
blut
probe
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
- , -
Cây Từ Vựng
blut
probe