der bluthochdruck
bluthochdruck
blu:thɔxdʁʊk
bloothawkhdrook

Định nghĩa và ý nghĩa của "bluthochdruck"trong tiếng Đức

Der Bluthochdruck
01

huyết áp cao, tăng huyết áp

Ein dauerhaft erhöhter Druck in den Blutgefäßen 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Bluthochdruck(e)s
Các ví dụ
Mein Arzt sagt, ich habe Bluthochdruck. 

Bác sĩ của tôi nói rằng tôi bị cao huyết áp.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng