die blutprobe
blut
ˈblu:t
bloot
pro
ˌpʀo:
pro
be
bə
bē

Định nghĩa và ý nghĩa của "blutprobe"trong tiếng Đức

Die Blutprobe
01

- , -

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
Blutproben
dạng sở hữu cách
Blutprobe
Các ví dụ
Der Arzt nahm eine Blutprobe. 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

blutprobe

blut

+

probe

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng