Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Blockade
01
phong tỏa, bao vây
Das vollständige Sperren oder Abriegeln eines Gebiets oder Landes
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Blockade
dạng số nhiều
Blockaden
Các ví dụ
Die Blockade dauerte mehrere Monate.
Cuộc phong tỏa kéo dài vài tháng.



























