Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Blickkontakt
01
giao tiếp bằng mắt, ánh mắt trực tiếp
Direkter Augenkontakt zwischen zwei Personen
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Blickkontakt(e)s
dạng số nhiều
Blickkontakte
Các ví dụ
Er hielt während des Gesprächs ständigen Blickkontakt.
Anh ấy duy trì giao tiếp bằng mắt liên tục trong cuộc trò chuyện.



























