blau
blau
blaʊ
blaw
ciaopfaurautau

Định nghĩa và ý nghĩa của "blau"trong tiếng Đức

01

xanh, xanh da trời

Farbe des Himmels oder des Meeres 
blau definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
blauste-
so sánh hơn
blauer
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Der Himmel ist blau. 

Bầu trời xanh.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng