das blatt
blatt
blɑt
blaat
glattstattstadtrabatt

Định nghĩa và ý nghĩa của "blatt"trong tiếng Đức

Das Blatt
01

, tán lá

Der flache, grüne Teil einer Pflanze, der an Ästen wächst 
das Blatt definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Blatt(e)s
dạng số nhiều
Blätter
Các ví dụ
Die Blätter fallen im Herbst. 

Những chiếc lá rơi vào mùa thu.

02

tờ,

Ein einzelnes Stück Papier 
das Blatt definition and meaning
Các ví dụ
Schreib deinen Namen auf das Blatt. 

Viết tên của bạn lên tờ giấy.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng