Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
bisher
01
cho đến nay, cho đến giờ
Bis zum jetzigen Zeitpunkt
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Wie war dein Tag bisher?
Ngày của bạn cho đến nay thế nào ?
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
cho đến nay, cho đến giờ