bisher
bi
ˈbɪ
bi
sher
shɐ
sh

Định nghĩa và ý nghĩa của "bisher"trong tiếng Đức

01

cho đến nay, cho đến giờ

Bis zum jetzigen Zeitpunkt 
bisher definition and meaning
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Ich war bisher noch nie in Paris. 

Tôi cho đến nay chưa bao giờ đến Paris.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng