Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
bisher
01
cho đến nay, cho đến giờ
Bis zum jetzigen Zeitpunkt
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Ich war bisher noch nie in Paris.
Tôi cho đến nay chưa bao giờ đến Paris.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
cho đến nay, cho đến giờ
Tôi cho đến nay chưa bao giờ đến Paris.