die birne
bir
ˈbɪr
bir
ne
birkebiene

Định nghĩa và ý nghĩa của "birne"trong tiếng Đức

Die Birne
01

quả lê, quả lê

Eine grüne oder gelbe Frucht mit süßem Geschmack und weichem Inneren 
die Birne definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Birne
dạng số nhiều
Birnen
Các ví dụ
Ich esse gern eine Birne als Snack. 

Tôi thích ăn một quả lê như một bữa ăn nhẹ.

02

bóng đèn, đèn điện

Ein rundes elektrisches Teil, das Licht gibt, wenn Strom fließt 
die Birne definition and meaning
Các ví dụ
Die Birne ist durchgebrannt. 

Bóng đèn đã cháy.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng