Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Birne
01
quả lê, quả lê
Eine grüne oder gelbe Frucht mit süßem Geschmack und weichem Inneren
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Birne
dạng số nhiều
Birnen
Các ví dụ
Ich esse gern eine Birne als Snack.
Tôi thích ăn một quả lê như một bữa ăn nhẹ.
02
bóng đèn, đèn điện
Ein rundes elektrisches Teil, das Licht gibt, wenn Strom fließt
Các ví dụ
Die Birne ist durchgebrannt.
Bóng đèn đã cháy.



























