die biografie
biog
biog
biog
ra
ʁa
ra
fie
ˈfi:
fi
biographie

Định nghĩa và ý nghĩa của "biografie"trong tiếng Đức

Die Biografie
01

tiểu sử, cuộc đời kể lại

Ein Buch über das Leben einer Person 
die Biografie definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Biografie
dạng số nhiều
Biografien
Các ví dụ
Ich lese eine Biografie über Einstein. 

Tôi đang đọc một tiểu sử về Einstein.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng