das Bild
Pronunciation
/bɪlt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "bild"trong tiếng Đức

Das Bild
[gender: neuter]
01

hình ảnh, ảnh

Eine visuelle Darstellung (Foto, Gemälde, Zeichnung)
das Bild definition and meaning
example
Các ví dụ
Mach ein Bild von der Landschaft!
Chụp một bức ảnh phong cảnh !
02

hình ảnh tinh thần, biểu tượng tinh thần

Eine Vorstellung oder Idee im Kopf
das Bild definition and meaning
example
Các ví dụ
Kannst du dir kein Bild davon machen?
Bạn không thể hình dung ra nó sao?
03

cảnh, quang cảnh

Was man sieht (Landschaft, Ansicht)
das Bild definition and meaning
example
Các ví dụ
Das Bild eines verlassenen Hauses macht mich traurig.
Hình ảnh của một ngôi nhà bỏ hoang làm tôi buồn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store