das bild
bild
bɪlt
bilt
mildwildschildgegrillt

Định nghĩa và ý nghĩa của "bild"trong tiếng Đức

Das Bild
01

hình ảnh, ảnh

Eine visuelle Darstellung (Foto, Gemälde, Zeichnung) 
das Bild definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Bild(e)s
dạng số nhiều
Bilder
Các ví dụ
Ich habe ein Bild von meiner Familie. 

Tôi có một hình ảnh của gia đình tôi.

02

hình ảnh tinh thần, biểu tượng tinh thần

Eine Vorstellung oder Idee im Kopf 
das Bild definition and meaning
Các ví dụ
Ich habe ein klares Bild von der Situation. 

Tôi có một hình ảnh rõ ràng về tình huống.

03

cảnh, quang cảnh

Was man sieht (Landschaft, Ansicht) 
das Bild definition and meaning
Các ví dụ
Vom Balkon aus hat man ein wunderschönes Bild. 

Từ ban công, bạn có một tầm nhìn tuyệt đẹp.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng