die Bewässerung

Định nghĩa và ý nghĩa của "bewässerung"trong tiếng Đức

Die Bewässerung
[gender: feminine]
01

tưới tiêu, tưới nước

Das Geben von Wasser an Pflanzen, damit sie wachsen
die Bewässerung definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Bewässerung
Các ví dụ
Die Bauern nutzen Bewässerung für ihre Felder.
Những người nông dân sử dụng tưới tiêu cho đồng ruộng của họ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng