die besserung
be
ˈvɛ
ve
sse
rung
ʁʊng
roong
besserung

Định nghĩa và ý nghĩa của "bewässerung"trong tiếng Đức

Die Bewässerung
01

tưới tiêu, tưới nước

Das Geben von Wasser an Pflanzen, damit sie wachsen 
die Bewässerung definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Bewässerung
Các ví dụ
Die Bewässerung ist im Sommer wichtig. 

Tưới tiêu quan trọng vào mùa hè.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng