Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Das Bewusstsein
01
ý thức
Die Fähigkeit, wahrzunehmen, zu denken und sich seiner selbst und der Umwelt klar zu sein
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống trung
dạng số nhiều
Bewusstseine
dạng sở hữu cách
Bewusstseins
Các ví dụ
Nach dem Unfall verlor er für Minuten das Bewusstsein.
Sau vụ tai nạn, anh ấy mất ý thức trong vài phút.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
bewusstsein
bewusst
sein



























