der bewohner
bewohner
bəvo:nɐ
bēvon

Định nghĩa và ý nghĩa của "bewohner"trong tiếng Đức

Der Bewohner
01

cư dân, người ở

Person, die an einem bestimmten Ort lebt 
der Bewohner definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
Bewohner
giống đực số ít
Bewohner
giống cái số ít
Berwohnerin
neutral form
Bewohnende
dạng sở hữu cách
Bewohners
Các ví dụ
Die Bewohner des Hauses sind sehr freundlich. 

Cư dân của ngôi nhà rất thân thiện.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng