Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
bevor
01
trước khi, trước lúc
Eine zeitliche Abfolge an und bedeutet, dass eine Handlung vor einer anderen stattfindet
Các ví dụ
Bevor du gehst, schließ die Tür ab.
Trước khi bạn đi, hãy khóa cửa.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
trước khi, trước lúc
Trước khi bạn đi, hãy khóa cửa.