die bestätigung
be
stä
ˈʃtɛ:
shte
ti
ti
gung
gʊng
goong
betätigungbesteigungbeseitigung

Định nghĩa và ý nghĩa của "bestätigung"trong tiếng Đức

Die Bestätigung
01

xác nhận, chứng thực

Eine schriftliche oder mündliche Aussage, die etwas als richtig oder wahr erklärt 
die Bestätigung definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Bestätigung
dạng số nhiều
Bestätigungen
Các ví dụ
Ich habe eine Bestätigung per E-Mail bekommen. 

Tôi đã nhận được một xác nhận qua email.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng