Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Bestätigung
01
xác nhận, chứng thực
Eine schriftliche oder mündliche Aussage, die etwas als richtig oder wahr erklärt
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Bestätigung
dạng số nhiều
Bestätigungen
Các ví dụ
Die Bestätigung des Termins kam gestern.
Xác nhận cuộc hẹn đã đến hôm qua.



























