der beschäftigter
beschäftigter
bəʃɛftɪktɐ
bēsheftikt

Định nghĩa và ý nghĩa của "beschäftigter"trong tiếng Đức

Der Beschäftigter
01

nhân viên, người lao động

Eine Person, die in einer Firma oder Organisation arbeitet 
der Beschäftigter definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Beschäftigten
dạng số nhiều
Beschäftigten
Các ví dụ
Der Beschäftigte arbeitet in einem großen Büro. 

Nhân viên làm việc trong một văn phòng lớn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng