die Berührung
Pronunciation
/bəˈʀyːʀʊŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "berührung"trong tiếng Đức

Die Berührung
01

sự chạm, tiếp xúc

Das leichte Treffen oder Fühlen mit der Hand oder einem anderen Körperteil
die Berührung definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Berührungen
dạng số nhiều
Berührung
Các ví dụ
Eine sanfte Berührung kann Trost spenden.
Một cái chạm nhẹ nhàng có thể mang lại sự an ủi.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng