Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Berührung
01
sự chạm, tiếp xúc
Das leichte Treffen oder Fühlen mit der Hand oder einem anderen Körperteil
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Berührungen
dạng số nhiều
Berührung
Các ví dụ
Eine sanfte Berührung kann Trost spenden.
Một cái chạm nhẹ nhàng có thể mang lại sự an ủi.



























