Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Bericht
01
báo cáo, tường trình
Eine schriftliche oder mündliche Darstellung von Ereignissen oder Fakten
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Bericht(e)s
dạng số nhiều
Berichte
Các ví dụ
Der Polizist gab einen Bericht über den Unfall.
Cảnh sát đã đưa ra một báo cáo về vụ tai nạn.



























