der bericht
be
richt
ˈʁɪçt
richt
pflichtgedichtschichtgericht

Định nghĩa và ý nghĩa của "bericht"trong tiếng Đức

Der Bericht
01

báo cáo, tường trình

Eine schriftliche oder mündliche Darstellung von Ereignissen oder Fakten 
der Bericht definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Bericht(e)s
dạng số nhiều
Berichte
Các ví dụ
Der Bericht über das Meeting war sehr detailliert. 

Báo cáo về cuộc họp rất chi tiết.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng