beliebt
be
liebt
ˈli:pt
lipt
belebtbeleibt

Định nghĩa và ý nghĩa của "beliebt"trong tiếng Đức

beliebt
01

phổ biến, được đánh giá cao

Von vielen Menschen gemocht oder geschätzt 
beliebt definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am beliebtesten
so sánh hơn
beliebter
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Er ist bei seinen Kollegen sehr beliebt. 

Anh ấy rất được yêu mến trong số các đồng nghiệp của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng