die Belegschaft
Pronunciation
/bəˈleːkʃaft/

Định nghĩa và ý nghĩa của "belegschaft"trong tiếng Đức

Die Belegschaft
01

nhân viên, biên chế

Alle Mitarbeiter einer Firma zusammen
die Belegschaft definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Belegschaft
dạng số nhiều
Belegschaften
Các ví dụ
Die Belegschaft bekommt heute eine Gehaltserhöhung.
Nhân viên hôm nay được tăng lương.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng