belastbar
belastbar
bəlastba:ɐ̯
bēlastba

Định nghĩa và ý nghĩa của "belastbar"trong tiếng Đức

belastbar
01

chịu tải, chịu lực

Fähig, mechanische Kräfte oder Gewicht auszuhalten, ohne zu brechen oder sich zu verformen 
belastbar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
am belastbarsten
so sánh hơn
belastbarer
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Diese Stahlträger sind für hohe Belastbarkeit ausgelegt. 

Những dầm thép này được thiết kế để có khả năng chịu tải cao.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng