Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
belastbar
01
chịu tải, chịu lực
Fähig, mechanische Kräfte oder Gewicht auszuhalten, ohne zu brechen oder sich zu verformen
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
am belastbarsten
so sánh hơn
belastbarer
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Der belastbare Beton hält extremen Wetterbedingungen stand.
Bê tông bền bỉ chịu được các điều kiện thời tiết khắc nghiệt.



























