das Begräbnis
Pronunciation
/bəˈɡʀɛːpnɪs/

Định nghĩa và ý nghĩa của "begräbnis"trong tiếng Đức

Das Begräbnis
[gender: neuter]
01

đám tang, lễ tang

Eine Zeremonie, bei der eine verstorbene Person beerdigt wird
das Begräbnis definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Begräbnisses
dạng số nhiều
Begräbnisse
Các ví dụ
Das Begräbnis war sehr feierlich und ruhig.
Đám tang rất trang trọng và yên tĩnh.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng