die Begleitung
Pronunciation
/bəˈɡlaɪ̯tʊŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "begleitung"trong tiếng Đức

Die Begleitung
[gender: feminine]
01

sự đi cùng, sự hộ tống

Das Mitgehen mit einer Person oder das Unterstützen einer Aktivität
die Begleitung definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Begleitung
dạng số nhiều
Begleitungen
Các ví dụ
Die Begleitung durch den Guide war sehr hilfreich.
Sự đồng hành của hướng dẫn viên rất hữu ích.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng