Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Begleitung
[gender: feminine]
01
sự đi cùng, sự hộ tống
Das Mitgehen mit einer Person oder das Unterstützen einer Aktivität
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Begleitung
dạng số nhiều
Begleitungen
Các ví dụ
Die Begleitung durch den Guide war sehr hilfreich.
Sự đồng hành của hướng dẫn viên rất hữu ích.



























