begeistert
begeistert
bəgaɪ̯stɐt
bēgaistt

Định nghĩa và ý nghĩa của "begeistert"trong tiếng Đức

begeistert
01

hào hứng, say mê

Mit viel Freude, Interesse oder Leidenschaft erfüllt 
begeistert definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
am begeistertsten
so sánh hơn
begeisterter
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Die Kinder waren begeistert vom Ausflug. 

Bọn trẻ hào hứng về chuyến đi chơi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng