Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
befreundet
01
bạn bè, thân thiết
Mit jemandem in einer Freundschaft verbunden
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
quan hệ
không phân cấp được
có biến cách
Các ví dụ
Unser Hund ist mit allen Nachbarshunden befreundet.
Chú chó của chúng tôi thân thiết với tất cả những chú chó trong khu phố.



























