die befragung
bef
ˈbəf
bēf
ra
ʁa:
ra
gung
gʊng
goong
befolgungbefreiung

Định nghĩa và ý nghĩa của "befragung"trong tiếng Đức

Die Befragung
01

cuộc thẩm vấn, khảo sát

Das systematische Stellen von Fragen an Personen 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Befragung
dạng số nhiều
Befragungen
Các ví dụ
Die Befragung dauert 10 Minuten. 

Cuộc khảo sát kéo dài 10 phút.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng