die Befragung
Pronunciation
/bəˈfʁaːɡʊŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "befragung"trong tiếng Đức

Die Befragung
01

cuộc thẩm vấn, khảo sát

Das systematische Stellen von Fragen an Personen
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Befragung
dạng số nhiều
Befragungen
Các ví dụ
Die Befragung war anonym.
Cuộc khảo sát là ẩn danh.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng