die Bedingung
Pronunciation
/bəˈdɪŋʊŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "bedingung"trong tiếng Đức

Die Bedingung
01

điều kiện, yêu cầu

Etwas, das erfüllt sein muss, damit etwas anderes passiert
die Bedingung definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Bedingung
dạng số nhiều
Bedingungen
Các ví dụ
Die Teilnahme hängt von bestimmten Bedingungen ab.
Sự tham gia phụ thuộc vào các điều kiện nhất định.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng