die bedingung
be
be
din
ˈdɪn
din
gung
gʊng
goong
bezwingungbedienung

Định nghĩa và ý nghĩa của "bedingung"trong tiếng Đức

Die Bedingung
01

điều kiện, yêu cầu

Etwas, das erfüllt sein muss, damit etwas anderes passiert 
die Bedingung definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Bedingung
dạng số nhiều
Bedingungen
Các ví dụ
Die Bedingung für den Vertrag ist klar. 

Điều kiện cho hợp đồng là rõ ràng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng