bedeuten
Pronunciation
/bəˈdɔɪ̯tən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "bedeuten"trong tiếng Đức

bedeuten
01

có nghĩa là, nghĩa là

Ein Wort oder Zeichen hat eine bestimmte Bedeutung
bedeuten definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ trạng thái
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
be
động từ gốc
deuten
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
bedeute
ngôi thứ ba số ít
bedeutet
hiện tại phân từ
bedeutend
quá khứ đơn
bedeutete
quá khứ phân từ
bedeutet
Các ví dụ
Was soll das bedeuten?
Điều đó có nghĩa là gì?
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng