Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Beanstandung
01
eine offizielle Kritik oder Beschwerde, weil etwas nicht richtig oder nicht in Ordnung ist
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Die Beanstandung des Kunden wurde sofort geprüft.



























