die baumwolle
baum
baʊm
bawm
wo
vaw
lle

Định nghĩa và ý nghĩa của "baumwolle"trong tiếng Đức

Die Baumwolle
01

bông, sợi bông

Eine natürliche Faser, die von der Baumwollpflanze stammt und für Textilien verwendet wird 
die Baumwolle definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
Baumwollen
dạng sở hữu cách
Baumwolle
Các ví dụ
Dieses Hemd ist aus reiner Baumwolle gefertigt. 

Chiếc áo sơ mi này được làm từ bông nguyên chất.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

baumwolle

baum

+

wolle

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng