Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Backe
01
má, má
Der weiche Teil des Gesichts seitlich von Mund und Nase
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Backe
dạng số nhiều
Backen
Các ví dụ
Er bekam einen Kuss auf die Backe.
Anh ấy nhận được một nụ hôn lên má.



























