die Backe
Pronunciation
/ˈbakə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "backe"trong tiếng Đức

Die Backe
01

,

Der weiche Teil des Gesichts seitlich von Mund und Nase
die Backe definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Backe
dạng số nhiều
Backen
Các ví dụ
Nach dem Zahnarztbesuch war ihre Backe geschwollen.
Sau khi đi khám nha sĩ, của cô ấy bị sưng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng