der backstein
backstein
bakʃtaɪ̯n
bakshtain
baustein

Định nghĩa và ý nghĩa của "backstein"trong tiếng Đức

Der Backstein
01

gạch, gạch nung

Ein aus Ton gebrannter Ziegel, der zum Bauen verwendet wird 
der Backstein definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Backsteins
dạng số nhiều
Backsteine
Các ví dụ
Das Haus ist aus roten Backsteinen gebaut. 

Ngôi nhà được xây bằng gạch đỏ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng