Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Avantgarde
[gender: feminine]
01
tiên phong, nhóm tiên phong
Eine Gruppe, die neue und experimentelle Ideen in Kunst, Musik oder Politik entwickelt
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Avantgarde
dạng số nhiều
Avantgarden
Các ví dụ
Die literarische Avantgarde experimentiert mit neuen Schreibstilen.
Tiên phong văn học thử nghiệm với các phong cách viết mới.



























