baby
ba
ˈbe:
be
by
bi
bi

Định nghĩa và ý nghĩa của "baby"trong tiếng Đức

Das Baby
[gender: neuter]
01

em bé, trẻ sơ sinh

Ein sehr junges Kind, oft im ersten Lebensjahr
das Baby definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Babys
dạng số nhiều
Babys
Các ví dụ
Das Baby weint, weil es Hunger hat.
Em bé khóc vì đói.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng