außerdem
außerdem
aʊ̯sɐde:m
awsdem

Định nghĩa và ý nghĩa của "außerdem"trong tiếng Đức

außerdem
01

ngoài ra, hơn nữa

Hinzu kommt etwas 
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Ich habe keine Zeit, außerdem bin ich müde. 

Tôi không có thời gian, hơn nữa tôi mệt mỏi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng