Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
außerdem
01
ngoài ra, hơn nữa
Hinzu kommt etwas
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Er spricht Deutsch, außerdem Englisch.
Anh ấy nói tiếng Đức, ngoài ra tiếng Anh.
Cây Từ Vựng
außerdem
außer
dem
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ngoài ra, hơn nữa
Cây Từ Vựng
außer
dem