Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Autobahn
01
đường cao tốc, xa lộ
Eine breite Straße, auf der Autos und Lastwagen schnell fahren können
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
Autobahnen
dạng sở hữu cách
Autobahn
Các ví dụ
Wir nehmen die Autobahn nach Berlin.
Chúng tôi đi đường cao tốc đến Berlin.
LanGeek



























