autistisch
au
aw
tis
ˈtɪs
tis
tisch
tɪʃ
tish

Định nghĩa và ý nghĩa của "autistisch"trong tiếng Đức

autistisch
01

tự kỷ, mắc chứng tự kỷ

Eine neurologische Entwicklungsstörung beschreibend, die sich durch Unterschiede in sozialer Interaktion, Kommunikation und repetitiven Verhaltensweisen zeigt 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
có biến cách
Các ví dụ
Ihr autistischer Sohn hat ein besonderes Talent für Mathematik. 

Con trai tự kỷ của cô ấy có tài năng đặc biệt về toán học.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng